noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Số một, người quan trọng nhất, người đứng đầu. The most important person, the one who is in charge. Ví dụ : "At the office, the boss is number one. " Ở công ty, sếp là người quan trọng nhất, là số một. person position organization government business Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Số một, đứng đầu, hạng nhất. Someone who is top of a ranking, who is ranked first. Ví dụ : "After winning the race, Sarah was declared number one. " Sau khi thắng cuộc đua, Sarah được tuyên bố là người đứng đầu. position achievement person Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Cái tôi, bản thân, số một. Oneself, being considered foremost, as by an egoist. Ví dụ : "He always puts number one first, even if it means hurting others. " Anh ta luôn đặt cái tôi của mình lên hàng đầu, ngay cả khi điều đó có nghĩa là làm tổn thương người khác. person character attitude being Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Nước tiểu, sự đi tiểu. Urine; urination. Ví dụ : "The doctor examined the patient's number one sample to check for infections. " Bác sĩ đã kiểm tra mẫu nước tiểu của bệnh nhân để kiểm tra xem có bị nhiễm trùng không. medicine physiology body Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Số một, quán quân, đứng đầu bảng xếp hạng. The single that has sold the most in a given period. Ví dụ : ""After weeks of fierce competition, Ariana Grande's new song finally became number one on the music charts." " Sau nhiều tuần cạnh tranh gay gắt, bài hát mới của Ariana Grande cuối cùng đã trở thành bài hát số một trên các bảng xếp hạng âm nhạc. music achievement Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Thủ môn chính, người gác đền. The main goalkeeper of a team, so-called because they wear the number 1 on the back of their kit. Ví dụ : ""After a strong performance in training, young Davies is hoping to become the team's number one next season." " Sau màn trình diễn ấn tượng trong buổi tập, cầu thủ trẻ Davies đang hy vọng sẽ trở thành thủ môn chính của đội vào mùa giải tới. sport position Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Người mở màn, Người đánh đầu tiên. The batsman who opens the batting. Ví dụ : ""As number one, he had the responsibility of setting the tone for the innings." " Là người đánh đầu tiên, anh ấy có trách nhiệm định hình nhịp điệu cho hiệp đấu. sport position Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Thiếu úy. A first lieutenant. Ví dụ : "The new platoon leader is a fresh-faced number one, eager to prove himself. " Đội trưởng trung đội mới là một thiếu úy trẻ măng, rất háo hức muốn chứng tỏ bản thân. military person position Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Đỉnh cao, Thành công lớn. A large town where theatrical performances may expect to achieve success. Ví dụ : "The theater company hopes to get funding to perform in the number one, a major town known for supporting the arts. " Công ty kịch hy vọng sẽ nhận được tài trợ để biểu diễn ở những thành phố lớn – nơi được xem là đỉnh cao của thành công, những trung tâm văn hóa nổi tiếng luôn ủng hộ nghệ thuật. entertainment stage achievement place Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Số một, hàng đầu, nhất, giỏi nhất. First; foremost; best, often used after its headword. Ví dụ : "Commuting to work is the number one reason to own a car." Đi làm là lý do hàng đầu để sở hữu một chiếc xe hơi. achievement quality value Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc